david sarnoff

Học thuật
Thân thiện
david sarnoff

David Sarnoff sits at a large wooden desk, reviewing a blueprint for a radio tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Doanh nhân người Mỹ: David Sarnoff một doanh nhân ảnh hưởng lớn trong lịch sử ngành truyền thông Hoa Kỳ.
    • Người tiên phong trong lĩnh vực phát thanh truyền hình: Ông được công nhận nhân vật then chốt trong việc phát triển phổ biến công nghệ phát thanh (radio) truyền hình (tivi) như những phương tiện truyền thông đại chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • David Sarnoff is often called the father of American television. (David Sarnoff thường được gọi là cha đẻ của ngành truyền hình Mỹ.)
    • The leadership of David Sarnoff transformed the Radio Corporation of America (RCA). (Sự lãnh đạo của David Sarnoff đã biến đổi Tổng công ty Phát thanh Hoa Kỳ (RCA).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sarnoff vision": Tầm nhìn Sarnoff, thường dùng để chỉ tầm nhìn chiến lược về tương lai của truyền thông điện tử.
    • The company's expansion followed the Sarnoff vision of a connected world. (Sự mở rộng của công ty đi theo tầm nhìn Sarnoff về một thế giới kết nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarnoffian (tính từ): thuộc về hoặc theo phong cách/tư tưởng của David Sarnoff.
    • His Sarnoffian approach focused on mass-market electronics. (Cách tiếp cận kiểu Sarnoff của ông ấy tập trung vào thiết bị điện tử đại chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Media pioneer: nhà tiên phong truyền thông.
  • Broadcasting executive: giám đốc điều hành ngành phát thanh truyền hình.
Thông tin lịch sử liên quan
  • Radio Corporation of America (RCA): Tổng công ty David Sarnoff lãnh đạo, đóng vai trò trung tâm trong sự nghiệp của ông sự phát triển của ngành công nghiệp phát thanh, truyền hình điện tử.
david sarnoff

David Sarnoff sits at a large wooden desk, reviewing a blueprint for a radio tower.

Noun
  1. doanh nhân người Mỹ, (1891-1971) người mở đường cho sự phát thanh đài tivi

Từ đồng nghĩa